Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dennis Jastrzembski

Olimpia GrudziadzTiền vệGER
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dennis Jastrzembski là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Olimpia Grudziadz.

Tiểu sử Dennis Jastrzembski

Dennis Jastrzembski là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Olimpia Grudziadz, mang quốc tịch Germany, hiện 26 tuổi và sinh ngày 20/02/2000. Số liệu thể hình ghi nhận chiều cao 176 cm, cân nặng 77 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Dennis Jastrzembski có 9 trận ra sân với 533 phút thi đấu, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần, trong đó tại Poland Liga 2 là 8 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2021, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ SK Sturm Graz II sang Olimpia Grudziadz vào ngày 04/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
533Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—8548920100——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 489 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dennis Jastrzembski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 1-22200000—0———
08/05/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsB 0-21400000—0——6,30
02/05/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgB 0-24500000—0——5,90
26/04/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerB 1-26300000—0——6,00
18/04/2026Austrian 2.Ligavs SK Austria KlagenfurtH 1-16510000—0——6,99
12/04/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 1-24500000—0——6,30
06/04/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzT 3-17200000—0——6,25
03/04/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenB 0-16100000—0———
21/03/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 1-07300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201818250 nghìn €
21/10/201818800 nghìn €
17/12/201818800 nghìn €
04/06/201919800 nghìn €
16/12/201919500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
07/07/202020600 nghìn €
07/02/202120450 nghìn €
13/06/202121450 nghìn €
06/10/202121700 nghìn €
21/12/2021211,0 triệu €
13/06/202222800 nghìn €
28/09/202222550 nghìn €
15/11/202222400 nghìn €
08/06/202323300 nghìn €
19/10/202323500 nghìn €
14/12/202323650 nghìn €
05/06/202424500 nghìn €
18/12/202424400 nghìn €
18/06/202525400 nghìn €
21/09/202525250 nghìn €
14/12/202525200 nghìn €
17/05/202626175 nghìn €
04/08/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026SK Sturm Graz IIOlimpia GrudziadzChuyển nhượng—
02/09/2025Fortuna DusseldorfSK Sturm Graz IIChuyển nhượng—
22/08/2023Slask WroclawFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
24/01/2022Hertha BerlinSlask WroclawChuyển nhượng—
29/06/2021Waldhof MannheimHertha BerlinCho mượn—
26/01/2021Hertha BerlinWaldhof MannheimChuyển nhượng—
25/01/2021SC Paderborn 07Hertha BerlinCho mượn—
30/01/2020Hertha BerlinSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2018Hertha Berlin U19Hertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2017Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
31/01/2015Holstein Kiel YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—
30/06/2013TSV Kropp YouthHolstein Kiel YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com