
Dennis Jastrzembski là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Olimpia Grudziadz.
Tiểu sử Dennis Jastrzembski
Dennis Jastrzembski là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Olimpia Grudziadz, mang quốc tịch Germany, hiện 26 tuổi và sinh ngày 20/02/2000. Số liệu thể hình ghi nhận chiều cao 176 cm, cân nặng 77 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Dennis Jastrzembski có 9 trận ra sân với 533 phút thi đấu, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần, trong đó tại Poland Liga 2 là 8 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2021, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ SK Sturm Graz II sang Olimpia Grudziadz vào ngày 04/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 489 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 489 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 26/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Austria Klagenfurt | H 1-1 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 12/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/10/2018 | 18 | 800 nghìn € |
| 17/12/2018 | 18 | 800 nghìn € |
| 04/06/2019 | 19 | 800 nghìn € |
| 16/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/07/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 13/06/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 06/10/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/09/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 15/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/09/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
| 04/08/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | SK Sturm Graz II | Olimpia Grudziadz | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2025 | Fortuna Dusseldorf | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Slask Wroclaw | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Hertha Berlin | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Waldhof Mannheim | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 26/01/2021 | Hertha Berlin | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | SC Paderborn 07 | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Hertha Berlin | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Holstein Kiel Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TSV Kropp Youth | Holstein Kiel Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực34