Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dennis Hadzikadunić

Hajduk SplitHậu vệBIH
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Dennis Hadzikadunić là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Hajduk Split.

Tiểu sử Dennis Hadzikadunić

Dennis Hadzikadunić là hậu vệ quốc tịch Bosnia and Herzegovina, 28 tuổi, hiện khoác áo Hajduk Split. Số đo ghi nhận 191 cm và 81 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 có 6 trận và 223 phút thi đấu, trong đó 5 trận tại VĐQG Croatia và 1 trận tại Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,2 triệu €, cao nhất đạt 3,5 triệu € (2022). Ngày 16/08/2026, Dennis được chuyển nhượng từ FK Rostov đến Hajduk Split với hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
223Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—511330000087%75%005,53
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000091%80%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 5,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/147 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/59 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dennis Hadzikadunić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinT 1-0900000098/11102/3—7,64
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxT 2-1900000054/5914/5—6,87
10/10/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebT 2-11000001/513/4——
20/09/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 0-3170000010/1112/3—5,89
14/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Croatia@ RudesT 4-08000008/80——7,03
31/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 2-0170000011/1202/2—7,10
02/07/2026World Cup@ MỹB 0-2dự bị00000—0———
25/06/2026World Cupvs QatarT 3-127010019/1122/5—7,00
19/06/2026World Cup@ Thụy SĩB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/20161875 nghìn €
19/06/20171875 nghìn €
16/11/20171975 nghìn €
19/06/201819300 nghìn €
15/07/201820600 nghìn €
19/12/201820800 nghìn €
13/06/201920800 nghìn €
22/12/2019211,5 triệu €
07/04/2020211,3 triệu €
28/07/2020221,5 triệu €
28/12/2020222,5 triệu €
01/06/2021222,5 triệu €
28/12/2021232,0 triệu €
23/06/2022232,5 triệu €
01/09/2022243,0 triệu €
13/12/2022243,5 triệu €
22/03/2023243,0 triệu €
12/06/2023243,0 triệu €
14/12/2023252,0 triệu €
21/03/2024251,7 triệu €
05/06/2024251,7 triệu €
18/12/2024261,7 triệu €
25/03/2025262,0 triệu €
18/06/2025262,0 triệu €
10/12/2025271,3 triệu €
03/06/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026FK RostovHajduk SplitChuyển nhượng—
29/06/2026SampdoriaFK RostovCho mượn—
31/08/2025FK RostovSampdoriaChuyển nhượng—
29/06/2025Hamburger SVFK RostovCho mượn—
05/07/2023FK RostovHamburger SVChuyển nhượng—
29/06/2023RCD MallorcaFK RostovCho mượn—
17/01/2023FK RostovRCD MallorcaChuyển nhượng—
30/12/2022Malmo FFFK RostovCho mượn—
10/03/2022FK RostovMalmo FFChuyển nhượng—
11/07/2018Malmo FFFK RostovHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
10/07/2018Trelleborgs FFMalmo FFCho mượn—
21/01/2018Malmo FFTrelleborgs FFChuyển nhượng—
09/10/2016Malmo U19Malmo FFChuyển nhượng—
31/07/2014Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy38
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com