Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dennis Geiger

NEC NijmegenTiền vệGER
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Dennis Geiger là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo NEC Nijmegen.

Tiểu sử Dennis Geiger

Dennis Geiger là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ NEC Nijmegen, mang quốc tịch Germany và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 10/06/1998, cao 172 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Dennis Geiger có 5 trận với 216 phút thi đấu, gồm 4 trận Eredivisie và 1 trận Cúp C2 châu Âu, điểm trung bình 6,24. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 13,0 triệu € (2021). Chuyển nhượng gần nhất là từ TSG Hoffenheim sang NEC Nijmegen ngày 27/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
312Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—532480011085%45%006,48
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20640002194%50%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/189 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/55 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dennis Geiger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisievs Fortuna SittardH 2-2900100677/8735/8—7,70
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Levski SofiaH 1-16001102/201/1—6,23
20/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 1-119000006/812/2—6,34
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ JuventusB 0-5580010150/5312/5—6,49
13/09/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenB 0-3580000124/3212/10—5,83
08/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2630000037/4234/9—6,33
05/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 1-3180010017/2001/2—6,21
17/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 2-3690010021/2435/10—6,31
13/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-2800000036/4114/10V6,07
09/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedT 2-0660000125/2814/12V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 2,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 8,5 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201618100 nghìn €
06/02/201718125 nghìn €
20/08/201719125 nghìn €
17/10/2017192,5 triệu €
27/12/2017195,0 triệu €
04/06/2018195,0 triệu €
21/10/20182010,0 triệu €
17/12/20182010,0 triệu €
04/06/2019208,5 triệu €
16/12/20192112,0 triệu €
07/04/20202111,0 triệu €
25/11/20202213,0 triệu €
09/02/20212213,0 triệu €
08/06/20212210,0 triệu €
21/12/20212310,0 triệu €
08/06/2022239,0 triệu €
08/11/2022249,0 triệu €
21/06/2023258,0 triệu €
17/10/2023255,0 triệu €
13/12/2023254,0 triệu €
28/05/2024253,0 triệu €
19/12/2024263,0 triệu €
04/06/2025262,0 triệu €
18/12/2025271,5 triệu €
19/05/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026TSG HoffenheimNEC NijmegenChuyển nhượng—
29/06/2026Aberdeen F.C.TSG HoffenheimCho mượn—
01/02/2026TSG HoffenheimAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2016Hoffenheim U19TSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2015Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2009SV Alemannia Sattelbach YouthHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy43
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com