Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dennis Diaz

Marino luancoThủ mônESP
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Dennis Diaz là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Marino luanco.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
90Phút
3Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—779030076%—00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/42 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dennis Diaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Spanish Segunda División RFEFvs CD BasconiaB 1-29030232/420———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: —2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: —2015: 100 nghìn €2015: —2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201421200 nghìn €
16/04/201421—
09/08/201422100 nghìn €
30/06/201522100 nghìn €
14/07/201522—
24/08/201523100 nghìn €
25/09/201523—
16/08/201725100 nghìn €
31/12/201725150 nghìn €
29/05/201825200 nghìn €
09/09/201927100 nghìn €
10/02/202027100 nghìn €
07/10/202028100 nghìn €
06/01/202128100 nghìn €
29/06/20212850 nghìn €
29/12/20212950 nghìn €
28/06/20222950 nghìn €
28/12/20223050 nghìn €
29/06/20233050 nghìn €
19/12/20233150 nghìn €
23/06/20243150 nghìn €
17/12/20243250 nghìn €
24/06/20253250 nghìn €
29/12/20253350 nghìn €
07/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023BreaMarino luancoChuyển nhượng—
30/06/2022SD EjeaBreaChuyển nhượng—
19/07/2021Union LangreoSD EjeaChuyển nhượng—
30/06/2019Free PlayerUnion LangreoChuyển nhượng—
30/08/2018UD San Sebastián de los ReyesFree PlayerTrở lại—
11/07/2018Real Valladolid PromesasUD San Sebastián de los ReyesChuyển nhượng Free—
31/01/2018SCR Penya DeportivaReal Valladolid PromesasChuyển nhượng—
07/07/2017Free PlayerSCR Penya DeportivaChuyển nhượng—
30/06/2016Sporting de Gijon BFree PlayerTrở lại—
30/06/2011Sporting Gijon U19Sporting de Gijon BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com