
Dennis Diaz là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Marino luanco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
90Phút
3Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 90 | 3 | 0 | 0 | 76% | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/42 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs CD Basconia | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 32/42 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/04/2014 | 21 | — |
| 09/08/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/07/2015 | 22 | — |
| 24/08/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/09/2015 | 23 | — |
| 16/08/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Brea | Marino luanco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SD Ejea | Brea | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Union Langreo | SD Ejea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free Player | Union Langreo | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | UD San Sebastián de los Reyes | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2018 | Real Valladolid Promesas | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2018 | SCR Penya Deportiva | Real Valladolid Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2017 | Free Player | SCR Penya Deportiva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting de Gijon B | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2011 | Sporting Gijon U19 | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |