
Deniz Zeitler là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 66% | 0 | 0 | 7,01 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Phonix Lubeck | T 4-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 7,01 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/12 | 0 | 3/6 | — | 5,63 |
| 11/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 5 | 5 | 2 | 11/12 | 0 | 3/7 | — | 6,76 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/21 | 1 | 5/11 | V | 5,80 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/22 | 1 | 4/10 | — | 6,39 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 3/9 | — | 6,12 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/24 | 0 | 1/4 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 23/03/2025 | 18 | 900 nghìn € |
| 10/06/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | TSG Hoffenheim | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 09/07/2025 | FC Ingolstadt | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Ingolstadt U19 | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC IngolstadtU17 | Ingolstadt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Ingolstadt 04 Youth | FC IngolstadtU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | TV 1861 Ingolstadt Youth | FC Ingolstadt 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy70
- Sức mạnh26
- Thể lực34