
Deniz Türüç là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Konyaspor.
Tiểu sử Deniz Türüç
Deniz Türüç là tiền vệ của Konyaspor, sinh ngày 29/01/1993, hiện 33 tuổi và mang quốc tịch Turkey. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 79 kg và có chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với tổng 606 phút thi đấu, ghi 1 bàn tại Süper Lig và đạt điểm trung bình 6,58. Ngày 02/01/2026, cầu thủ chuyển từ Başakşehir Futbol Kulübü đến Konyaspor. Giá trị thị trường được ghi là 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028 và giá trị cao nhất đạt 6,0 triệu € (2020).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
606Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 606 | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 74% | 47% | 3 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/236 (74%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 14/29 (48%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/35 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/63 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 6/11 | V | 6,38 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 24/38 | 2 | 5/9 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/38 | 1 | 3/7 | — | 6,73 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 16/24 | 2 | 4/12 | V | 6,44 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 4/4 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 1/8 | — | 5,52 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 32/38 | 2 | 5/9 | V | 7,69 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/25 | 0 | 2/3 | — | 6,93 |
| 23/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Trabzonspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/21 | 0 | 3/6 | V | 6,39 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 2/4 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/09/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/02/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/08/2014 | 21 | 900 nghìn € |
| 10/02/2015 | 22 | 900 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/01/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/03/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 24 | 3,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 27 | 6,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 3,1 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 2,7 triệu € |
| 03/01/2022 | 28 | 2,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 2,6 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 2,7 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 30 | 2,7 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 2,4 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 2,1 triệu € |
| 14/03/2024 | 31 | 1,9 triệu € |
| 30/05/2024 | 31 | 1,7 triệu € |
| 03/10/2024 | 31 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 32 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 04/03/2026 | 33 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 500 nghìn € |
| 29/09/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | Başakşehir Futbol Kulübü | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fenerbahce | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Başakşehir Futbol Kulübü | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Fenerbahce | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2019 | Kayserispor | Fenerbahce | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 27/07/2015 | Go Ahead Eagles | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2012 | De Graafschap U19 | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Twente U19 | De Graafschap U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật67
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực45