Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deniz Türüç

KonyasporTiền vệTUR
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Deniz Türüç là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Konyaspor.

Tiểu sử Deniz Türüç

Deniz Türüç là tiền vệ của Konyaspor, sinh ngày 29/01/1993, hiện 33 tuổi và mang quốc tịch Turkey. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 79 kg và có chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với tổng 606 phút thi đấu, ghi 1 bàn tại Süper Lig và đạt điểm trung bình 6,58. Ngày 02/01/2026, cầu thủ chuyển từ Başakşehir Futbol Kulübü đến Konyaspor. Giá trị thị trường được ghi là 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028 và giá trị cao nhất đạt 6,0 triệu € (2020).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
606Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8760610016574%47%306,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/236 (74%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
14/29 (48%)
Chuyền dài chính xác
18/35 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/63 (47%)
Không chiến thắng / thua
9 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deniz Türüç · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-1740010018/2326/11V6,38
11/10/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüH 0-0900030224/3825/9—6,20
19/09/2026Süper Lig@ KasimpasaH 0-0890010229/3813/7—6,73
13/09/2026Süper Ligvs TrabzonsporT 1-0770042216/2424/12V6,44
05/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1450020219/2414/4—6,77
29/08/2026Süper Ligvs KocaelisporB 1-2730010018/2601/8—5,52
23/08/2026Süper Lig@ FenerbahceB 2-4901022332/3825/9V7,69
15/08/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 0-1680021220/2502/3—6,93
23/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳ@ TrabzonsporB 1-2900000316/2103/6V6,39
10/05/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-3690020023/2912/4V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,1 triệu €2021: 2,7 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,6 triệu €2022: 2,7 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,4 triệu €2023: 2,1 triệu €2024: 1,9 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20121950 nghìn €
03/06/201320150 nghìn €
25/09/201320300 nghìn €
10/02/201421500 nghìn €
10/08/201421900 nghìn €
10/02/201522900 nghìn €
30/06/201522800 nghìn €
17/01/2016221,5 triệu €
14/07/2016231,5 triệu €
09/01/2017232,5 triệu €
28/03/2017243,0 triệu €
08/06/2017243,5 triệu €
11/02/2018254,0 triệu €
28/05/2018253,5 triệu €
03/01/2019253,0 triệu €
03/06/2019263,0 triệu €
03/10/2019263,5 triệu €
02/01/2020263,5 triệu €
07/04/2020272,8 triệu €
03/08/2020273,0 triệu €
22/12/2020276,0 triệu €
15/03/2021284,0 triệu €
20/05/2021283,1 triệu €
11/10/2021282,7 triệu €
03/01/2022282,8 triệu €
30/03/2022292,6 triệu €
31/05/2022292,7 triệu €
26/10/2022293,0 triệu €
13/03/2023303,0 triệu €
07/06/2023302,7 triệu €
26/09/2023302,4 triệu €
20/12/2023302,1 triệu €
14/03/2024311,9 triệu €
30/05/2024311,7 triệu €
03/10/2024311,7 triệu €
22/12/2024311,5 triệu €
19/03/2025321,3 triệu €
17/06/2025321,2 triệu €
30/09/2025321,0 triệu €
16/12/202532700 nghìn €
04/03/202633600 nghìn €
20/05/202633500 nghìn €
29/09/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2026Başakşehir Futbol KulübüKonyasporChuyển nhượng—
30/06/2021FenerbahceBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2021Başakşehir Futbol KulübüFenerbahceCho mượn—
04/10/2020FenerbahceBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
02/08/2019KayserisporFenerbahceHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
27/07/2015Go Ahead EaglesKayserisporHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2012De Graafschap U19Go Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/06/2011FC Twente U19De Graafschap U19Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy62
  • Sức mạnh35
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com