Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deniz Pehlivan

Wiener ViktoriaKhông rõAUT
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Deniz Pehlivan là không rõ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wiener Viktoria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
276Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—3325320000——10—
Austrian Cup2026-2027—102300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 253 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: —20212023
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202119150 nghìn €
30/12/202119100 nghìn €
24/05/20222025 nghìn €
27/01/202320—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SC WolkersdorfWiener ViktoriaChuyển nhượng—
31/12/2025SC MannsdorfSC WolkersdorfChuyển nhượng—
31/12/2024Favoritner ACSC MannsdorfChuyển nhượng—
30/06/2024TraiskirchenFavoritner ACChuyển nhượng—
30/06/2023Wiener SCTraiskirchenChuyển nhượng—
27/01/2023Free playerWiener SCChuyển nhượng—
30/06/2022FAC WIENFree playerTrở lại—
09/01/2022Mainz IIFAC WIENChuyển nhượng—
30/06/2021FSV Mainz 05 U19Mainz IIChuyển nhượng—
12/01/2020SK Rapid IIFSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2018Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
31/07/2016Floridsdorfer AC YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
29/03/2007FV 1210 Wien YouthFloridsdorfer AC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com