Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deniz Mehmet

Queen of SouthThủ mônTUR
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Deniz Mehmet là thủ môn 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Queen of South.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
63Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—11119904300——106,53
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—665401800——006,72
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—22180200——002,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,53

Thủ môn

Cứu thua
43
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,82

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deniz Mehmet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Onevs Ross County F.C.B 1-7901100—0——6,80
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Berwick RangersB 0-190100—0——5,92
10/10/2026Scottish League One@ PeterheadT 1-090300—0——6,74
03/10/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 4-390000—0—V5,80
27/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Glasgow Rangers U21T 4-290300—0——6,25
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Annan Athletic FCH 1-190300—0——6,32
19/09/2026Scottish League One@ Hamilton Academical F.C.B 1-490600—0——6,80
16/09/2026Scottish League One@ Ross County F.C.B 0-890300—0——5,75
12/09/2026Scottish League Onevs East FifeH 1-190600—0——7,60
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Edinburgh CityH 1-190900—0——8,80

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: —2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/20111950 nghìn €
08/01/20121950 nghìn €
06/06/201219100 nghìn €
05/01/201320100 nghìn €
13/06/201320100 nghìn €
26/01/201421100 nghìn €
10/08/201421100 nghìn €
04/01/201522200 nghìn €
06/11/201624150 nghìn €
24/01/201825125 nghìn €
06/08/201825125 nghìn €
02/01/201926100 nghìn €
22/06/20192675 nghìn €
04/02/20202775 nghìn €
20/07/20202775 nghìn €
17/01/202128150 nghìn €
27/06/202128200 nghìn €
30/12/202129200 nghìn €
30/05/202229150 nghìn €
03/10/202230—
25/06/202330150 nghìn €
04/12/202331125 nghìn €
20/06/202431125 nghìn €
02/12/202432100 nghìn €
16/06/20253275 nghìn €
09/12/20253375 nghìn €
20/05/20263350 nghìn €
25/07/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026Dunfermline AthleticQueen of SouthChuyển nhượng—
30/06/2021Dundee UnitedDunfermline AthleticChuyển nhượng—
09/07/2019Queen of SouthDundee UnitedChuyển nhượng Free—
28/03/2019Free PlayerQueen of SouthChuyển nhượng—
31/01/2019Dundee UnitedFree PlayerTrở lại—
12/07/2017Port ValeDundee UnitedChuyển nhượng Free—
28/02/2017Free PlayerPort ValeChuyển nhượng—
02/01/2017FalkirkFree PlayerTrở lại—
28/01/2015KayserisporFalkirkChuyển nhượng Free—
28/08/2011West Ham United U23KayserisporChuyển nhượng—
30/06/2010West Ham United U18West Ham United U23Chuyển nhượng—
30/06/2008Manchester United YouthWest Ham United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực20
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 230
  • Chỉ số 446
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com