Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deniz Giafer

SelimbarHậu vệROU
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Deniz Giafer là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Selimbar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—3326300000——00—
Romanian Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deniz Giafer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/08/2026Romanian Cupvs FC BotosaniB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/202120150 nghìn €
21/12/202120100 nghìn €
02/06/202221100 nghìn €
20/12/202221175 nghìn €
22/06/202322300 nghìn €
21/12/202322250 nghìn €
29/05/202423150 nghìn €
15/06/202524125 nghìn €
08/12/20252475 nghìn €
08/06/20262575 nghìn €
21/09/20262525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Bihor 1902SelimbarChuyển nhượng—
29/06/2026SelimbarFC Bihor 1902Cho mượn—
30/06/2025FC Bihor 1902SelimbarChuyển nhượng—
29/06/2025SelimbarFC Bihor 1902Cho mượn—
07/02/2025FC Bihor 1902SelimbarChuyển nhượng—
06/07/2024FC Dinamo 1948FC Bihor 1902Chuyển nhượng—
29/06/2024TunariFC Dinamo 1948Cho mượn—
09/01/2024FC Dinamo 1948TunariChuyển nhượng—
07/07/2021FC Dinamo 1948 U19FC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com