
Deniz Dilmen
21Tuổi
200Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Deniz Dilmen là thủ môn 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
5Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 0 | 1 | 65% | 100% | 0 | 0 | 5,64 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/97 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/52 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | 32/47 | 0 | — | — | 5,65 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 32/50 | 0 | 1/1 | — | 5,63 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 03/01/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 30/03/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 31/05/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/03/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/09/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/03/2024 | 18 | 325 nghìn € |
| 30/05/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/10/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/03/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/10/2025 | 20 | 550 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Pendikspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 11/09/2025 | Başakşehir Futbol Kulübü | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 26/05/2021 | Basaksehir FK U16 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Basaksehir FK Youth | Basaksehir FK U16 | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | Halic Youth | Basaksehir FK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2017 | Basaksehir FK Youth | Halic Youth | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2017 | Kücükköyspor Youth | Basaksehir FK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 156
- Chỉ số 252
- Chỉ số 455
- Chỉ số 357