Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denislav Angelov

FratriaTiền đạoBUL
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Denislav Angelov là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Fratria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
541Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—8654120000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 541 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denislav Angelov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Bulgarian First League@ FK Septemvri SofiaB 1-22500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: —2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20201850 nghìn €
20/12/20201950 nghìn €
16/06/20212050 nghìn €
07/12/20212075 nghìn €
04/04/202220100 nghìn €
30/05/202220100 nghìn €
27/11/202221125 nghìn €
04/06/202321150 nghìn €
18/10/202322—
01/06/202523200 nghìn €
07/12/202524225 nghìn €
21/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Yantra GabrovoFratriaChuyển nhượng—
17/02/2025FratriaYantra GabrovoChuyển nhượng—
30/06/2024SC Eendracht AalstFratriaChuyển nhượng—
23/08/2023EtarSC Eendracht AalstChuyển nhượng—
30/06/2023FC Dobrudzha DobrichEtarChuyển nhượng—
30/06/2022Cherno More VarnaFC Dobrudzha DobrichChuyển nhượng—
30/12/2021CSKA 1948 SofiaCherno More VarnaCho mượn—
14/07/2021Cherno More VarnaCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
12/02/2020Cherno More Varna U19Cherno More VarnaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com