
Denis Tonucci là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vis Pesaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
410Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
4,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 410 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | 60% | 1 | 1 | 4,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 4,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/135 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 3/4 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Guidonia | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 3/4 | — | 6,90 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Spezia | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/3 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 7/11 | Đ | 5,30 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs Perugia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/35 | 0 | 3/9 | V | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Pescara | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 1/2 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2007 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2008 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/09/2009 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/02/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/10/2010 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/02/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2011 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/06/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/12/2012 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/07/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/01/2014 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/08/2014 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/02/2015 | 26 | 375 nghìn € |
| 28/06/2015 | 26 | 225 nghìn € |
| 27/12/2015 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/06/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/06/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/08/2020 | 31 | 225 nghìn € |
| 12/01/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 32 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 33 | 275 nghìn € |
| 21/06/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 50 nghìn €.