
Denis Suárez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
387Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 387 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/195 (80%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 12/33 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 1/3 | — | 6,09 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/34 | 0 | 4/11 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 2 | 3/6 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/44 | 2 | 6/8 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 21/08/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 2/3 | — | 6,89 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/26 | 0 | 0/3 | V | 6,62 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/06/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 05/02/2014 | 20 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2014 | 20 | 3,5 triệu € |
| 19/07/2014 | 20 | 5,0 triệu € |
| 22/10/2014 | 20 | 8,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 21 | 12,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 12,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 22 | 12,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 15,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 23 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 23 | 18,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 18,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 9,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 12,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật70
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực39