Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Prychynenko

FC Wiltz 71Hậu vệUKR
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Denis Prychynenko là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Wiltz 71.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——6654000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Prychynenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkH 2-226000002/212/7V5,71
24/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkH 1-171000002/323/5—6,77
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsT 4-0550020020/2718/10V6,92
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC SeraingB 0-23000013/402/2—6,27
21/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20111975 nghìn €
22/07/201220125 nghìn €
14/02/201320100 nghìn €
07/10/201321100 nghìn €
01/01/201421200 nghìn €
29/06/201422400 nghìn €
30/06/201523400 nghìn €
30/06/201725125 nghìn €
24/10/201725200 nghìn €
04/04/201826300 nghìn €
13/09/201826450 nghìn €
17/01/201926650 nghìn €
09/06/201927650 nghìn €
12/11/201927600 nghìn €
29/03/202028600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
15/10/202028500 nghìn €
06/06/202129450 nghìn €
12/10/202129350 nghìn €
12/01/202229300 nghìn €
18/04/202230300 nghìn €
04/10/202230200 nghìn €
21/12/202230150 nghìn €
29/05/202331150 nghìn €
27/12/202331200 nghìn €
19/06/202432200 nghìn €
19/12/202432175 nghìn €
23/04/202533150 nghìn €
17/12/202533150 nghìn €
29/04/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Patro EisdenFC Wiltz 71Chuyển nhượng—
30/06/2025KSC LokerenPatro EisdenChuyển nhượng—
17/12/2024KMSK DeinzeKSC LokerenChuyển nhượng—
30/06/2021Beerschot WilrijkKMSK DeinzeChuyển nhượng—
12/07/2016White Star Brussels (- 2017)Beerschot WilrijkChuyển nhượng—
02/03/2016Free playerWhite Star Brussels (- 2017)Chuyển nhượng—
11/01/20161. FC Union BerlinFree playerTrở lại—
01/07/2015CSKA Sofia1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
17/07/2014FC SevastopolCSKA SofiaChuyển nhượng—
27/07/2013Heart of MidlothianFC SevastopolChuyển nhượng—
30/11/2011Raith RoversHeart of MidlothianCho mượn—
31/10/2011Heart of MidlothianRaith RoversChuyển nhượng—
30/06/2011Heart of Midlothian FC U20Heart of MidlothianChuyển nhượng—
30/06/2009Tennis Borussia Berlin U17Heart of Midlothian FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2008Energie Cottbus U17Tennis Borussia Berlin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com