
Denis Prychynenko là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Wiltz 71.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/7 | V | 5,71 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 3/5 | — | 6,77 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | T 4-0 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 8/10 | V | 6,92 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,27 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/07/2012 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/02/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/06/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/10/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/04/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/09/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/01/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 09/06/2019 | 27 | 650 nghìn € |
| 12/11/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/03/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 15/10/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 12/10/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/04/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/10/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 23/04/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Patro Eisden | FC Wiltz 71 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | KSC Lokeren | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2024 | KMSK Deinze | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Beerschot Wilrijk | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | White Star Brussels (- 2017) | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2016 | Free player | White Star Brussels (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2016 | 1. FC Union Berlin | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2015 | CSKA Sofia | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2014 | FC Sevastopol | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2013 | Heart of Midlothian | FC Sevastopol | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | Raith Rovers | Heart of Midlothian | Cho mượn | — |
| 31/10/2011 | Heart of Midlothian | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Heart of Midlothian FC U20 | Heart of Midlothian | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Tennis Borussia Berlin U17 | Heart of Midlothian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Energie Cottbus U17 | Tennis Borussia Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực51