
Denis Portanova là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FC Savoia 1908.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
640Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 640 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 78% | 53% | 5 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/251 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/41 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/86 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 30
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/4 | V | 6,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Cavese | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/48 | 0 | 9/15 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Casarano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 38/44 | 5 | 8/13 | V | 7,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Foggia | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 3 | 5/8 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Crotone | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 3 | 4/8 | V | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Altamura | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 4/8 | V | 6,70 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 3 | 7/8 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 26/35 | 5 | 9/22 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Sorrento F.C. | FC Savoia 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | ACD Virtus Entella | Sorrento F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Gubbio | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | Pistoiese | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Free player | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Torino U19 | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | Bologna U19 | Torino U19 | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Torino U19 | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Bologna U19 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bologna U17 | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bologna Youth | Bologna U17 | Chuyển nhượng | — |