Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Polyakov

Arsenal DzerzhinskHậu vệBLR
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Denis Polyakov là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Arsenal Dzerzhinsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2211400000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—15121500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Polyakov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicB 0-21500000—0——6,60
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,2 triệu €2012: 1,7 triệu €2013: 1,8 triệu €2013: 1,6 triệu €2014: 1,6 triệu €2014: 1,6 triệu €2015: 1,6 triệu €2015: 1,6 triệu €2015: 1,7 triệu €2016: 1,7 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/04/201019200 nghìn €
06/12/201019400 nghìn €
06/07/201120500 nghìn €
20/11/201120750 nghìn €
07/06/201221800 nghìn €
30/08/2012211,2 triệu €
04/11/2012211,7 triệu €
01/07/2013221,8 triệu €
24/11/2013221,6 triệu €
04/07/2014231,6 triệu €
18/11/2014231,6 triệu €
08/07/2015241,6 triệu €
14/09/2015241,6 triệu €
19/11/2015241,7 triệu €
14/06/2016251,7 triệu €
29/11/2016251,5 triệu €
04/07/2017261,5 triệu €
29/11/2017261,5 triệu €
25/04/2018271,2 triệu €
03/12/2018271,2 triệu €
13/06/2019281,2 triệu €
22/12/2019281,2 triệu €
29/03/2020281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
14/09/202029700 nghìn €
10/12/202029700 nghìn €
10/06/202130700 nghìn €
29/11/202130600 nghìn €
09/06/202231600 nghìn €
24/11/202231500 nghìn €
28/05/202332350 nghìn €
21/12/202332350 nghìn €
16/06/202433300 nghìn €
05/12/202433250 nghìn €
18/06/202534200 nghìn €
07/12/202534150 nghìn €
28/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2026Dinamo BrestArsenal DzerzhinskChuyển nhượng—
20/02/2025Dinamo MinskDinamo BrestChuyển nhượng—
30/08/2024Hapoel HaifaDinamo MinskChuyển nhượng—
31/12/2022FC AstanaHapoel HaifaChuyển nhượng—
17/02/2022FC Kairat AlmatyFC AstanaChuyển nhượng—
23/08/2020Free playerFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
22/03/2020Ural YekaterinburgFree playerTrở lại—
31/12/2018BATE BorisovUral YekaterinburgChuyển nhượng—
19/08/2018APOEL NicosiaBATE BorisovChuyển nhượng—
31/12/2017BATE BorisovAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
31/12/2011Shakhter SoligorskBATE BorisovHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/12/2009Shakhter Soligorsk II (- 2023)Shakhter SoligorskChuyển nhượng—
31/12/2008Shakhtjor Soligorsk U19Shakhter Soligorsk II (- 2023)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com