
Denis Pintol
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Denis Pintol là thủ môn 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 3-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 0-6 | 90 | 6 | 0 | 1 | 28/30 | 1 | 2/3 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/04/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/09/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/04/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | HNK Vukovar 1991 | NK Olimpija Ljubljana | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | NK Olimpija Ljubljana | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | ND Primorje | NK Olimpija Ljubljana | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | NK Olimpija Ljubljana | ND Primorje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ND Primorje | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Krka | ND Primorje | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Brda | Krka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ND Gorica U19 | Brda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực22
- Chỉ số 152
- Chỉ số 229
- Chỉ số 450
- Chỉ số 356