
denis melendez là tiền vệ 31 tuổi, hiện khoác áo CD Motagua.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
774Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
774Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
3,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 388 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 6 | 6 | 386 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 84% | 44% | 1 | 0 | 6,91 |
| Supercopa de Honduras | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 388 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/134 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/20 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/36 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Supercopa de Honduras · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza San Salvador | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 4/6 | — | 6,04 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | T 3-0 | 65 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 3/5 | — | 7,34 |
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CSD Municipal | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 2/7 | — | 6,05 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/23 | 2 | 5/10 | — | 6,62 |
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD FAS | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Hankook Verdes | T 5-0 | 54 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/20 | 0 | 0/3 | V | 8,20 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Costa Rica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 22/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 27/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.