Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Linsmayer

35Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Denis Linsmayer là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1.FC Kaiserslautern II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
987Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—121298700000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 987 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 125 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20101825 nghìn €
06/04/20111975 nghìn €
05/02/201220125 nghìn €
04/07/201220150 nghìn €
22/10/201221250 nghìn €
03/01/201321400 nghìn €
28/06/201321400 nghìn €
19/01/201422500 nghìn €
29/06/201422750 nghìn €
12/01/201523700 nghìn €
30/06/201523700 nghìn €
10/02/201624900 nghìn €
21/07/2016241,0 triệu €
22/01/2017251,0 triệu €
26/06/2017251,0 triệu €
21/01/2018261,0 triệu €
18/06/2018261,2 triệu €
07/01/2019271,2 triệu €
12/03/2019271,0 triệu €
11/06/2019271,0 triệu €
12/12/2019281,0 triệu €
01/04/202028900 nghìn €
07/04/202028725 nghìn €
07/02/202129650 nghìn €
15/06/202129550 nghìn €
14/12/202130450 nghìn €
22/03/202230400 nghìn €
15/06/202230400 nghìn €
04/10/202231325 nghìn €
07/12/202231300 nghìn €
29/03/202331250 nghìn €
12/06/202331250 nghìn €
09/01/202432200 nghìn €
29/06/202432150 nghìn €
05/01/202533100 nghìn €
10/06/202533100 nghìn €
18/12/20253475 nghìn €
16/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Mainz II1.FC Kaiserslautern IIChuyển nhượng—
30/06/2023FC IngolstadtMainz IIChuyển nhượng—
29/07/2021SV SandhausenFC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/20131. FC KaiserslauternSV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/20121.FC Kaiserslautern II1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2010Kaiserslautern U191.FC Kaiserslautern IIChuyển nhượng—
30/06/2008Kaiserslautern U17Kaiserslautern U19Chuyển nhượng—
30/06/20061.FC Kaiserslautern YouthKaiserslautern U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh53
  • Thể lực48
  • Kỹ thuật47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com