
Denis Huseinbasic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Sporting Braga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 147 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 87% | 27% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/64 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/18 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 0/3 | — | 5,79 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 26/28 | 3 | 3/6 | — | 6,31 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/5 | — | 6,59 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 37/45 | 3 | 5/6 | — | 6,76 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 4-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |