
Denis Hergheligiu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Vado.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 506 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 41% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/254 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/20 | 1 | 2/6 | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Perugia | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 4/5 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Forli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/41 | 2 | 4/7 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Pescara | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | 1/4 | V | 6,50 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Livorno | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 3/9 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Carpi | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Union Brescia | FC Vado | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Latina Calcio U20 | Union Brescia | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Union Brescia | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Feralpisalo | Union Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Atalanta U19 | Feralpisalo | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | Feralpisalo | Atalanta U19 | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Feralpisalò Giovanili | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atalanta U17 | Feralpisalò Giovanili | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực30