
Denis Haruț là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Voluntari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
972Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 972 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 57% | 1 | 0 | 6,47 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 336/399 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/49 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/64 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 5/7 | — | 6,71 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 1/3 | — | 5,83 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 4/8 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 2 | 5/7 | — | 6,35 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 3 | 3/9 | — | 7,13 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 0 | 2/6 | V | 6,45 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 3 | 5/5 | — | 6,68 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ Afumati | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/44 | 3 | 4/5 | — | 6,87 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/12/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/12/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/09/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/12/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/03/2020 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 675 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 1,1 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/03/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/03/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 24/09/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Fotbal Club FCSB | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Botosani | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 01/02/2022 | Fotbal Club FCSB | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | FC Botosani | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.66M € | 660 nghìn € |
| 30/06/2019 | ACS Poli Timisoara | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ACS Poli Timisoara U19 | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | LPS Banatul Timisoara | ACS Poli Timisoara U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực46