Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

denis faragau

Scolar ResitaTiền vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

denis faragau là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Scolar Resita.

Tiểu sử denis faragau

denis faragau là tiền vệ của câu lạc bộ Scolar Resita, mang quốc tịch Romania và hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 12/10/2003, giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 3 trận, 1 bàn và 64 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 11/07/2026, từ CS Muncitorul Resita đến AFC ASA Targu Mures.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
64Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,41Bàn/90 phút
64Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—306410000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20221810 nghìn €
20/12/20221910 nghìn €
12/12/20232075 nghìn €
29/05/202420100 nghìn €
08/12/202421100 nghìn €
15/06/202521100 nghìn €
24/09/20252150 nghìn €
08/12/20252250 nghìn €
08/06/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026CS Muncitorul ResitaAFC ASA Targu MuresChuyển nhượng—
14/09/2023Viitorul ClujCS Muncitorul ResitaChuyển nhượng—
31/12/2022Progresul SpartacViitorul ClujChuyển nhượng—
04/09/2022Viitorul ClujProgresul SpartacChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com