Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Dziuba

1.SK ProstějovTiền vệCZE
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Denis Dziuba là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.SK Prostějov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
473Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
473Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—8229300000——40—
Cúp Séc2026-2027—2218010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 293 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2022: —2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/202020100 nghìn €
03/10/202222—
26/03/20242375 nghìn €
04/06/202424150 nghìn €
19/12/202424150 nghìn €
16/06/202525150 nghìn €
21/12/202525150 nghìn €
19/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2025SK Artis Brno1.SK ProstějovChuyển nhượng—
22/01/2024OtrokoviceSK Artis BrnoChuyển nhượng—
27/07/2022FC VratimovOtrokoviceChuyển nhượng—
30/06/2021Frydek-MistekFC VratimovChuyển nhượng—
03/08/2020VitkoviceFrydek-MistekChuyển nhượng—
29/05/2020FC Odra PetrkoviceVitkoviceChuyển nhượng—
25/07/2019Banik Ostrava U19FC Odra PetrkoviceChuyển nhượng—
30/06/2017FC Banik Ostrava U17Banik Ostrava U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FK Banik Ostrava YouthFC Banik Ostrava U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com