Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Duga

32Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Denis Duga là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC ViOn Zlate Moravce-Vrable.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.094Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1094Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—13131.09410000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.094 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20141975 nghìn €
24/12/201420100 nghìn €
08/06/201520150 nghìn €
13/12/201521125 nghìn €
27/06/201621150 nghìn €
29/12/201622175 nghìn €
09/06/201722150 nghìn €
27/12/201723150 nghìn €
12/07/201823150 nghìn €
29/12/201824150 nghìn €
24/06/201924125 nghìn €
14/12/201925200 nghìn €
09/07/202025250 nghìn €
27/12/202026300 nghìn €
25/06/202126300 nghìn €
11/10/202127250 nghìn €
25/12/202127225 nghìn €
22/06/202227200 nghìn €
15/12/202228200 nghìn €
20/06/202328200 nghìn €
26/12/202329175 nghìn €
06/06/202429150 nghìn €
26/12/202430100 nghìn €
19/06/20253075 nghìn €
18/12/20253175 nghìn €
17/05/20263150 nghìn €
10/09/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/02/2018FK SenicaFC ViOn Zlate Moravce-VrableChuyển nhượng—
06/08/2017FK Graffin VlasimFK SenicaChuyển nhượng—
21/02/2017TJ Spartak MyjavaFK Graffin VlasimChuyển nhượng—
17/02/2014SK Slavia Prague U19TJ Spartak MyjavaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com