Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Duarte

ParedesHậu vệPOR
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Denis Duarte là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Paredes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—5545000000——10—
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 850 nghìn €2019: 950 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201521150 nghìn €
13/03/201621300 nghìn €
29/09/201622300 nghìn €
29/06/201723500 nghìn €
07/09/201723650 nghìn €
22/02/201823750 nghìn €
28/06/2018241,0 triệu €
03/12/201824850 nghìn €
24/07/201925950 nghìn €
08/12/201925800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
01/11/202026450 nghìn €
28/06/202127200 nghìn €
29/05/202228250 nghìn €
16/01/202429150 nghìn €
09/01/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025Vitoria Guimaraes BUSC ParedesChuyển nhượng—
01/01/2023Free playerVitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
30/06/2022Tom TomskFree playerTrở lại—
08/02/2022SCU TorreenseTom TomskChuyển nhượng—
31/08/2021PenafielSCU TorreenseChuyển nhượng—
06/09/2020Free playerPenafielChuyển nhượng—
28/05/2020Dinamo BrestFree playerTrở lại—
30/06/2018Vitoria Guimaraes BDinamo BrestChuyển nhượng—
31/12/2014SCU TorreenseVitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
30/06/2012SCU Torreense U19SCU TorreenseChuyển nhượng—
30/06/2010SCU Torreense Sub-17SCU Torreense U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com