
Denis Cheryshev
Tiền đạoRUS
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Denis Cheryshev là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/09/2012 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/12/2012 | 21 | 4,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 22 | 5,0 triệu € |
| 08/05/2013 | 22 | 6,5 triệu € |
| 16/09/2013 | 22 | 6,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 23 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2014 | 23 | 3,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 23 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2014 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 24 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 10,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 25 | 10,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 7,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 7,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 4,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 30 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 15/05/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.