Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Cesar

39Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Denis Cesar là thủ môn 39 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa do Nordeste2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 700 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 750 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/20082150 nghìn €
26/06/200922500 nghìn €
05/09/200922700 nghìn €
13/04/201023400 nghìn €
29/05/201124400 nghìn €
07/12/201124400 nghìn €
23/05/201225500 nghìn €
04/12/201225400 nghìn €
27/03/201426400 nghìn €
31/01/201527500 nghìn €
30/05/201528500 nghìn €
14/12/201528750 nghìn €
26/05/2016291,5 triệu €
27/11/2016292,0 triệu €
06/12/201730750 nghìn €
10/10/201932500 nghìn €
29/12/201932500 nghìn €
07/04/202032400 nghìn €
16/08/202033350 nghìn €
27/01/202133300 nghìn €
20/05/202134200 nghìn €
31/10/202134200 nghìn €
08/06/202235200 nghìn €
17/07/202336200 nghìn €
26/11/202336200 nghìn €
17/04/202437150 nghìn €
26/11/202437100 nghìn €
05/06/202538100 nghìn €
09/12/20253850 nghìn €
18/05/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2022Aris ThessalonikiSport Club do RecifeChuyển nhượng—
01/07/2021Gil VicenteAris ThessalonikiChuyển nhượng—
04/08/2019FigueirenseGil VicenteChuyển nhượng—
31/12/2017São Paulo - SPFigueirenseChuyển nhượng—
31/12/2008Ponte PretaSão Paulo - SPChuyển nhượng—
31/12/2006Ponte Preta YouthPonte PretaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 370
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com