
Denis Cerovec là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Jadran Dekani.
Tiểu sử Denis Cerovec
Hậu vệ người Croatia Denis Cerovec (35 tuổi) hiện ở Jadran Dekani. Sinh ngày 04/04/1991, cầu thủ cao 192 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Slovenia 2.Liga, Cerovec ra sân 4 trận với tổng 277 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, trong khi mức cao nhất 150 nghìn € thuộc năm 2011.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
277Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 2.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 277 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 2.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 277 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/01/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/02/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/11/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/08/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/03/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/03/2019 | 27 | — |
| 02/12/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 30/04/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 05/01/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 07/06/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 31/08/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 24/05/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 21/11/2023 | 32 | 10 nghìn € |
| 23/05/2024 | 33 | 10 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 10 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 10 nghìn € |
| 26/11/2025 | 34 | 10 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 10 nghìn €.