
Denis Cazzadori là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Spezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
669Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 669 | 2 | 0 | 1 | 18 | 6 | 82% | 42% | 2 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/194 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/94 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 46
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Ravenna | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 1/6 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 25/28 | 3 | 10/17 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | T 1-0 | 87 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 22/28 | 1 | 4/13 | — | 7,20 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Pescara | T 2-1 | 50 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 2/8 | V | 6,80 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 34/39 | 3 | 6/12 | — | 9,19 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Perugia | T 3-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/6 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Livorno | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 8/10 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/21 | 1 | 3/8 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/5 | — | 6,58 |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Grosseto | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/9 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Hellas Verona | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Union Brescia | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Hellas Verona | Union Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | ASD Caldiero Terme | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 14/07/2024 | Verona U19 | ASD Caldiero Terme | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Arzignano Valchiampo | Verona U19 | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | Verona U19 | Arzignano Valchiampo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hellas Sport Youth | Verona U19 | Chuyển nhượng | — |