Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Bouanga

Los Angeles FCTiền đạoGAB
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Denis Bouanga là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Los Angeles FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

52Trận ra sân
51Đá chính
4.481Phút
33Bàn thắng
7Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
135Phút/bàn
74/143Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—2218010010566%34%106,66
MLS2026—29282.4701715904480%37%607,31
Vòng loại World Cup châu Phi2026—111197680288——105,89
Cúp C1 CONCACAF2026—77585520221175%39%206,95
Cúp MLS–Mexico2026—3327020013678%32%007,33

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/45 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.470 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
17
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
44/90
Sút trong vòng cấm
76
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
12
Cơ hội lớn bỏ lỡ
14
Rê bóng thành công
52/116
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
5/16/18
Việt vị
15

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
604/752 (80%)
Chuyền quyết định
54
Tạt bóng chính xác
22/113 (19%)
Chuyền dài chính xác
34/49 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
117/311 (37%)
Không chiến thắng / thua
16 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
101 / 159
Bị tước bóng
32
Mất quyền kiểm soát
446
Phạm lỗi
48
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 976 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
16/40
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/160 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/29 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/87 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 49
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/109 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/34 (32%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Bouanga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York City Football ClubH 1-1900010011/1402/8—6,18
15/10/2026MLSvs Austin FCT 3-190208419/1228/12—8,98
11/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsH 1-190101108/1204/12—7,61
30/09/2026CANvs NigerT 2-0901042018/2814/13V6,92
26/09/2026CAN@ MarocB 0-2900063112/1715/13—6,39
20/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesH 2-2861011013/1805/14—7,60
13/09/2026MLS@ Sporting Kansas CityB 1-3901053223/2704/6—8,20
10/09/2026MLSvs New York Red BullsT 2-0890021225/3424/13—6,34
06/09/2026MLS@ Real Salt LakeH 2-2901121811/1803/6—9,00
30/08/2026MLS@ DC UnitedH 0-0900031427/3513/10—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201520300 nghìn €
12/07/201621400 nghìn €
19/03/201722900 nghìn €
14/06/2017221,5 triệu €
15/05/2018231,8 triệu €
05/09/2018233,0 triệu €
16/12/2018246,0 triệu €
02/06/2019246,0 triệu €
18/12/20192510,0 triệu €
07/04/2020258,0 triệu €
02/08/2020259,5 triệu €
14/10/20202512,0 triệu €
06/01/20212610,0 triệu €
08/04/2021269,0 triệu €
03/06/2021269,0 triệu €
15/12/2021277,0 triệu €
29/05/2022278,0 triệu €
17/08/2022278,0 triệu €
07/11/2022276,0 triệu €
21/08/2023288,0 triệu €
17/12/20232910,0 triệu €
12/06/20242910,0 triệu €
11/12/20243010,0 triệu €
16/04/2025308,0 triệu €
04/06/2025308,0 triệu €
10/12/2025318,0 triệu €
01/06/2026318,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2022AS Saint-ÉtienneLos Angeles FCHết hạn mượn 4.545454M €4,5 triệu €
08/07/2019NimesAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
16/07/2018LorientNimesHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2017ToursLorientCho mượn—
25/07/2016LorientToursChuyển nhượng—
29/06/2016RC Strasbourg AlsaceLorientCho mượn—
03/01/2016LorientRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
30/06/2015Lorient IILorientChuyển nhượng—
30/06/2014AS Mulsanne-TelochéLorient IIChuyển nhượng—
30/06/2013Le Mans FC U19AS Mulsanne-TelochéChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy60
  • Sức mạnh34
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com