
Denis baciu là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Dacia-Buiucani.
Tiểu sử Denis baciu
Denis baciu là hậu vệ người Moldova, thi đấu cho Dacia-Buiucani ở tuổi 22. Cầu thủ thuận chân trái và sinh ngày 31/01/2005. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận tại Moldovan Super Liga, ghi 1 bàn và có 455 phút thi đấu trên sân. Giá trị thị trường hiện tại của cầu thủ được ghi nhận ở mức 75 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
545Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
545Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 545 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 545 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/03/2025 | 20 | — |
| 30/11/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực34