
Denilson Muñoz là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Queretaro FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
151Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
151Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 151 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 46% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/51 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/5 | — | 6,19 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-5 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 1 | 1/4 | — | 5,78 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 1/2 | — | 8,10 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 4-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/5 | — | 6,52 |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 5/6 | — | 6,73 |
| 02/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 2 | 8/15 | — | 7,20 |
| 26/07/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | T 4-2 | 14 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1/1 | 0 | 2/5 | — | 7,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/05/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Leones Negros de la U. de G. | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CD Leones Negros de la UdeG II | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atlas U17 | CD Leones Negros de la UdeG II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atlas Jugend | Atlas U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Atlas Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Mineros de Zacatecas Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy72
- Sức mạnh33
- Thể lực33