
Denílson là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dewa United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,45 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 13/21 | 2 | 4/6 | — | 6,94 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/24 | 0 | 4/8 | V | 6,31 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 2/6 | — | 6,37 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | T 4-1 | 97 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 13/15 | 1 | 3/8 | — | 8,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 975 nghìn € |
| 31/05/2019 | 23 | 1,3 triệu € |
| 29/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/12/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/05/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/03/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 01/03/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/11/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | — |
| 28/09/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực53