Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denilson Bolanos

MacaraHậu vệECU
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Denilson Bolanos là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Macara.

Tiểu sử Denilson Bolanos

Denilson Bolanos là hậu vệ của câu lạc bộ Macara, mang quốc tịch Ecuador, hiện 26 tuổi và thuận chân phải. Sinh ngày 18/08/2000, cầu thủ có hợp đồng với Macara đến 30/12/2026. Ở mùa 2026, Denilson Bolanos ra sân 26 trận với 1957 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,62, trong đó có 22 trận tại LigaPro Ecuador và 4 trận tại Copa Sudamericana. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
23Đá chính
1.957Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—22201.6770014181%54%306,70
Copa Sudamericana2026—432800001172%45%206,22

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.677 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
432/527 (81%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
3/31 (9%)
Chuyền dài chính xác
19/47 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/66
Cắt bóng
20
Phá bóng
58
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
97/178 (54%)
Không chiến thắng / thua
9 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
88 / 63
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
190
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/96 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/14 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/40 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denilson Bolanos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleT 1-0900011124/2711/4—7,31
11/10/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaT 1-0900000119/2616/9—6,07
19/09/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasT 2-184000008/1333/4—6,43
14/09/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 1-0870010221/2835/11—6,78
06/09/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleB 1-3900010125/3211/3—6,03
31/08/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCT 2-134000007/1023/6—6,53
25/08/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 0-1830000036/4313/6—6,15
21/08/2026Copa Sudamericanavs Santos FC - SPH 0-0900000029/4025/14V6,02
18/08/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 1-115000002/311/2V6,19
14/08/2026Copa Sudamericana@ Santos FC - SPB 1-2900000015/2036/12V5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20191850 nghìn €
29/12/201919350 nghìn €
07/04/202019325 nghìn €
13/10/202020350 nghìn €
29/12/202020250 nghìn €
29/06/202120450 nghìn €
29/12/202121400 nghìn €
19/06/202221350 nghìn €
29/12/202222150 nghìn €
05/06/202423150 nghìn €
15/12/202424250 nghìn €
08/04/202524500 nghìn €
15/06/202524500 nghìn €
28/09/202525700 nghìn €
21/12/2025251,0 triệu €
30/03/202625800 nghìn €
02/06/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh61
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com