Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deni Milošević

FK ZeljeznicarTiền vệBIH
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Deni Milošević là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Zeljeznicar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—8541700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 417 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,9 triệu €2021: 1,9 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/201418150 nghìn €
27/06/201419150 nghìn €
06/01/201519250 nghìn €
21/10/201520500 nghìn €
06/02/201620500 nghìn €
14/07/201621500 nghìn €
09/01/2017211,2 triệu €
08/06/2017221,5 triệu €
11/02/2018221,8 triệu €
28/05/2018231,8 triệu €
03/01/2019232,0 triệu €
03/06/2019242,0 triệu €
02/01/2020242,3 triệu €
07/04/2020251,8 triệu €
03/08/2020252,0 triệu €
22/12/2020252,0 triệu €
15/03/2021261,9 triệu €
20/05/2021261,9 triệu €
11/10/2021261,7 triệu €
03/01/2022261,7 triệu €
30/03/2022271,4 triệu €
31/05/2022271,0 triệu €
14/11/202227850 nghìn €
02/04/202328700 nghìn €
22/06/202328550 nghìn €
26/09/202328400 nghìn €
20/12/202328250 nghìn €
14/03/202429350 nghìn €
30/05/202429300 nghìn €
03/10/202429200 nghìn €
22/12/202429150 nghìn €
19/03/202530150 nghìn €
17/06/202530150 nghìn €
16/12/202530150 nghìn €
31/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Tư duy64
  • Sức mạnh36
  • Thể lực38
  • Kỹ thuật62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com