
Deng Yubiao là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.737Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 22 | 1.737 | 0 | 0 | 2 | 12 | 2 | 82% | 44% | 5 | 0 | 6,49 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.737 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 586/714 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/20 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/69 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/161 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 72
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 4 | 4/7 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 1 | 3/5 | — | 7,34 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 2/5 | — | 6,32 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 2/6 | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 1/6 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 3/7 | V | 6,96 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 2 | 2/6 | — | 5,78 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 2/8 | — | 5,79 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 5/13 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 2 | 3/7 | — | 6,74 |