
Deng Jiajun là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.167Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2167Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 25 | 2.167 | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 72% | 49% | 8 | 0 | 6,29 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.167 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 460/638 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/150 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 183
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/156 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 57
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 206
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/40 | 0 | 3/6 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 3/5 | V | 6,23 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/15 | 0 | 2/3 | — | 6,79 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 0 | 4/6 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/29 | 0 | 6/12 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 4-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 2/9 | — | 5,73 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/49 | 0 | 3/5 | — | 6,59 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 3 | 5/10 | V | 6,36 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 3 | 7/8 | — | 6,91 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 2/5 | V | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/08/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | Henan FC U20 | Beijing IT | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Kunming City Star | Henan FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2025 | Henan FC U20 | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2024 | Shenyang Xinyuanxiang | Henan FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2023 | Free Player | Shenyang Xinyuanxiang | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2023 | Hebei FC U21 | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh57
- Thể lực48