
Deng Jiajie là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Tiểu sử Deng Jiajie
Deng Jiajie là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Qingdao Red Lions, mang quốc tịch China và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, thuận chân phải, sinh ngày 28/11/2004. Trong mùa 2026, Deng Jiajie đã ra sân 21 trận với tổng 1163 phút, ghi 4 bàn và đạt điểm trung bình 5,91. Tại Chinese Football League 2, cầu thủ có 19 trận và 3 bàn; tại Cúp FA Trung Quốc, 2 trận và 1 bàn. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2025), và ngày 02/03/2026 cầu thủ chuyển đến Qingdao Red Lions từ Shijiazhuang Gongfu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
1.237Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 15 | 1.180 | 3 | 0 | 0 | 25 | 8 | 70% | 49% | 4 | 2 | 6,53 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.180 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/25
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/244 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/159 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 55
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 57 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 3/5 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 4/11 | — | 5,86 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 4/5 | — | 6,82 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 6-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Shijiazhuang Gongfu | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2025 | Henan FC U20 | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2024 | Shenyang Xinyuanxiang | Henan FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2023 | Free Player | Shenyang Xinyuanxiang | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2023 | Hebei FC U21 | Free Player | Trở lại | — |