
Deng Biao là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 27% | 1 | 0 | 6,26 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/67 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/12/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/01/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2025 | Liaoning Tieren | Guangdong Guangzhou Power | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2024 | Shenzhen Peng City | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Nanjing City | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2023 | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2020 | Shanghai Shenhua (R) | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Shanghai Shenhua (R) | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Shanghai Shenhua (R) | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Chuyển nhượng 0.0125M € | 12 nghìn € |
| 30/12/2017 | Shanghai JuJuSports | Shanghai Shenhua (R) | Cho mượn | — |
| 07/03/2017 | Shanghai Shenhua (R) | Shanghai JuJuSports | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2017 | Olímpic Xàtiva | Shanghai Shenhua (R) | Cho mượn | — |
| 31/10/2016 | Shanghai Shenhua (R) | Olímpic Xàtiva | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2016 | Atletico Saguntino | Shanghai Shenhua (R) | Cho mượn | — |
| 24/07/2016 | Shanghai Shenhua (R) | Atletico Saguntino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | CD Atlético Museros | Shanghai Shenhua (R) | Cho mượn | — |
| 02/08/2015 | Shanghai Shenhua (R) | CD Atlético Museros | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | CF Cracks | Shanghai Shenhua (R) | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Shanghai Shenhua (R) | CF Cracks | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực51