
Demir Imeri là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Enosis Neon Paralimniou.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2012 | 16 | 75 nghìn € |
| 27/05/2012 | 16 | 75 nghìn € |
| 08/10/2012 | 16 | 75 nghìn € |
| 20/12/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 21/07/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 01/01/2014 | 18 | 125 nghìn € |
| 08/07/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/12/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/07/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/05/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/12/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/06/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/11/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/10/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/11/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/02/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 05/06/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 17/11/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/11/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/10/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Enosis Neon Paralimniou | KF Prishtina e Re | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Rabotnicki Skopje | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2025 | FK Shkupi | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | FK Andijon | FK Shkupi | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2024 | FK Atyrau | FK Andijon | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | Egnatia | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Vllaznia Shkoder | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | — | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Olimpic Donetsk | Free player | Trở lại | — |
| 21/08/2019 | Mosta FC | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | PS Kemi Kings | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2018 | Kamza | PS Kemi Kings | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Shkendija Tetovo | Kamza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Renova Cepciste | Shkendija Tetovo | Cho mượn | — |
| 20/01/2016 | Shkendija Tetovo | Renova Cepciste | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2016 | FK Horizont Turnovo | Shkendija Tetovo | Cho mượn | — |
| 28/07/2015 | Shkendija Tetovo | FK Horizont Turnovo | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | Rabotnicki Skopje | Shkendija Tetovo | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2011 | Vëllazërimi 77 Kicevo | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |