
Demi-Lee Falconer
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Demi-Lee Falconer là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Partick Thistle (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 58% | 68% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/255 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/92 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/38 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Demi-Lee Falconer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/55 | 3 | 4/4 | — | 5,56 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 3 | 4/4 | — | 6,05 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/32 | 2 | 5/9 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 2 | 2/4 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/24 | 4 | 5/5 | — | 6,11 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/45 | 0 | 0/3 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/17 | 1 | 3/6 | — | 5,97 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Spartans (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/38 | 1 | 3/3 | — | 6,90 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/46 | 4 | 5/6 | — | 6,14 |