
Demetri Mitchell là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leyton Orient.
Tiểu sử Demetri Mitchell
Demetri Mitchell thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Leyton Orient, 29 tuổi, quốc tịch England. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 451 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,75. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 400 nghìn € vào năm 2019. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 71 kg, thuận chân trái và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
451Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 273 | 0 | 0 | 3 | 6 | 1 | 77% | 37% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 31% | 0 | 0 | 7,25 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 28% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/85 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/40 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/28 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 2-3 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 5,75 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bradford City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 1-1 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 22/26 | 2 | 4/7 | — | 6,68 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 5-0 | 89 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 22/26 | 0 | 1/3 | — | 8,58 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 1/1 | — | 5,79 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Walsall | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 31/37 | 1 | 3/11 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 2-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,88 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs AFC Wimbledon | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/28 | 1 | 2/7 | — | 6,65 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 5,94 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Oxford United | T 2-0 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 3/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/01/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh46
- Thể lực43