
Demethryus là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hwaseong FC.
Tiểu sử Demethryus
Demethryus là tiền đạo thi đấu cho Hwaseong FC, mang quốc tịch Brazil và 27 tuổi. Trong mùa 2026 giải Korean K League 2, cầu thủ có 21 trận ra sân, ghi 2 bàn và 4 kiến tạo, với 811 phút thi đấu và điểm trung bình 6,06. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2025). Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 17/07/2025 với loại Hết hạn mượn, từ Kallithea sang Hwaseong FC và phí 20 nghìn €. Chiều cao 172 cm, nặng 68 kg, chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
8Đá chính
811Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 21 | 8 | 811 | 2 | 0 | 4 | 23 | 8 | 78% | 42% | 2 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 811 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/302 (78%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 14/57 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/35 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/70 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 31
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/22 | 0 | 2/8 | — | 6,38 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | T 5-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 3-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 7/8 | 0 | 2/2 | — | 7,20 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 8/13 | 1 | 2/5 | — | 6,53 |
| 06/06/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 2-0 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/16 | 0 | 1/5 | — | 8,02 |
| 23/05/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | T 3-2 | 26 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/02/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/03/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Kallithea | Hwaseong FC | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 06/01/2022 | AO Episkopis Rethymno | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Rio Branco SC | AO Episkopis Rethymno | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | Esporte Clube Juventude | Rio Branco SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/01/2021 | Athletico Paranaense B | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Esporte Clube Juventude | Athletico Paranaense B | Cho mượn Free | — |
| 29/10/2020 | Athletico Paranaense B | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2020 | Associação Atlética Anapolina (GO) | Athletico Paranaense B | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Athletico Paranaense B | Associação Atlética Anapolina (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Figueirense | Athletico Paranaense B | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Athletico Paranaense B | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh41
- Thể lực37