
Dembo Sylla là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Lorient.
Tiểu sử Dembo Sylla
Dembo Sylla là hậu vệ quốc tịch Guinea, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Lorient, 23 tuổi. Anh sinh ngày 10/11/2002, cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh đã có 6 trận ra sân tại Ligue 1 với tổng 522 phút thi đấu và điểm trung bình 6,78. Giao dịch gần nhất là hình thức cho mượn từ Red Star FC 93 về Lorient vào ngày 29/06/2026. Giá trị thị trường của anh là 1,5 triệu €, còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 612 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 67% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 255/294 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/58 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/32 | 0 | 4/6 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/22 | 3 | 6/7 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 3 | 8/9 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 4 | 9/14 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 1 | 4/6 | — | 7,12 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/73 | 0 | 6/12 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 2/4 | — | 6,82 |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 3/4 | — | 5,98 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 5/5 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/10/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Red Star FC 93 | Lorient | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | Lorient | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FCV Dender EH | Lorient | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Lorient | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Rodez Aveyron | Lorient | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Lorient | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Stade Lavallois MFC | Lorient | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Stade Laval Youth | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Laval U19 | Stade Laval Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Laval U17 | Laval U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Laval Youth | Laval U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy41
- Sức mạnh57
- Thể lực40