
Demba Diallo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Al Wehda Mecca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
474Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 474 | 2 | 0 | 2 | 11 | 6 | 68% | 35% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/87 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/39 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 1 | 1/6 | — | 6,80 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/22 | 2 | 4/7 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 4-0 | 84 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 13/16 | 0 | 1/3 | — | 9,19 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 2/6 | — | 6,80 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Hajer | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/15 | 0 | 3/11 | — | 5,50 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 7,00 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Riyadh | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 4/8 | V | 7,00 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 10/19 | 1 | 3/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/11/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/03/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 475 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 425 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al Wehda Mecca | Al-Zulfi SFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Manisa Futbol Kulübü | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Stade Malien | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực41