
Delvin Alfonzo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Tachira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
855Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
0/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
2,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 22 | 16 | 768 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 82% | 38% | 6 | 1 | 2,97 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 87 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 768 phút · điểm TB 2,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/285 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/30 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/37 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/78 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 46
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Jordan | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 1 | 3/5 | — | 6,54 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 3 | 4/8 | V | 6,60 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 36/45 | 1 | 4/6 | — | 7,60 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/37 | 1 | 2/6 | — | 6,21 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 5-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 6/16 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/39 | 1 | 4/10 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 1 | 1/4 | V | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/09/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/09/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 04/03/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/04/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/03/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy42
- Sức mạnh60
- Thể lực43