
Delio Ramírez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boyaca Chico.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
19Đá chính
1.445Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1445Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 27 | 15 | 1.445 | 1 | 0 | 2 | 15 | 5 | 79% | 47% | 5 | 0 | 6,37 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.445 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/471 (79%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 12/38 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/44 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/135 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 53
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 191
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 5,98 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 5,78 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/3 | — | 6,68 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/9 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/4 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 5,69 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/25 | 2 | 6/11 | V | 6,31 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-7 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 4/8 | — | 5,94 |
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 3-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 33/37 | 2 | 3/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/03/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/09/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực36