
Delentz Pierre là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
15Đá chính
1.372Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 24 | 15 | 1.372 | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 79% | 62% | 5 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.372 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 433/543 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/77 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/116 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 4/6 | — | 5,20 |
| 10/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,13 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,23 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/6 | — | 6,66 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 4/7 | V | 6,03 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 2-2 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63/64 | 2 | 3/5 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 69/79 | 1 | 3/5 | — | 7,39 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 4/8 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 4/6 | V | 6,87 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 5-1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/40 | 0 | 3/4 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/03/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Real Salt Lake | FC Tulsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Colorado Springs | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 13/02/2024 | Real Salt Lake | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Colorado Springs | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 05/09/2023 | Real Salt Lake | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Portland Pilots (University of Portland) | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Real Salt Lake Academy | Portland Pilots (University of Portland) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Real Monarchs | Real Salt Lake Academy | Cho mượn | — |
| 01/05/2019 | Real Salt Lake Academy | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy39
- Sức mạnh64
- Thể lực46