Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Delentz Pierre

Tulsa RoughneckHậu vệHAI
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Delentz Pierre là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
15Đá chính
1.372Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—24151.37230112779%62%506,60

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.372 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
1/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
433/543 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
31/77 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
16
Phá bóng
51
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/116 (62%)
Không chiến thắng / thua
41 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
153
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Delentz Pierre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 2-4450000014/2304/6—5,20
10/10/2026USL Championship@ LexingtonH 0-04000002/20——6,13
04/10/2026USL Championshipvs Sacramento Republic FCH 1-17000001/10——6,23
01/10/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedT 1-090000007/1003/6—6,66
26/09/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCH 1-1900010115/2304/7V6,03
20/09/2026USL Championship@ Brooklyn FCH 2-2691011063/6423/5—8,20
13/09/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 1-2901011169/7913/5—7,39
06/09/2026USL Championship@ San AntonioH 0-0900000112/1724/8—6,66
30/08/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 1-0900000035/4004/6V6,87
23/08/2026USL Championship@ Orange County SCT 5-1871021034/4003/4—7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/20232250 nghìn €
30/03/20232250 nghìn €
21/08/20232250 nghìn €
28/11/20232350 nghìn €
17/12/20232350 nghìn €
27/05/20242350 nghìn €
29/10/202423100 nghìn €
11/12/202424100 nghìn €
07/05/202524100 nghìn €
24/11/202525150 nghìn €
29/04/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Real Salt LakeFC TulsaChuyển nhượng—
30/12/2024Colorado SpringsReal Salt LakeCho mượn—
13/02/2024Real Salt LakeColorado SpringsChuyển nhượng—
30/12/2023Colorado SpringsReal Salt LakeCho mượn—
05/09/2023Real Salt LakeColorado SpringsChuyển nhượng—
05/01/2023Portland Pilots (University of Portland)Real Salt LakeChuyển nhượng—
31/07/2019Real Salt Lake AcademyPortland Pilots (University of Portland)Chuyển nhượng—
30/07/2019Real MonarchsReal Salt Lake AcademyCho mượn—
01/05/2019Real Salt Lake AcademyReal MonarchsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy39
  • Sức mạnh64
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com