
Delano Vianello là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 63% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 441/535 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 76/133 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/68 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/70 | 1 | 3/6 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/66 | 1 | 8/9 | — | 6,93 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 2 | 3/7 | — | 6,85 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 1 | 7/11 | — | 7,11 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 3 | 4/6 | — | 7,08 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 0 | 5/7 | — | 5,37 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/63 | 3 | 3/5 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/36 | 1 | 2/4 | — | 7,14 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 1 | 1/3 | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/48 | 1 | 4/7 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/05/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 20 | — |
| 09/03/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2025 | Sparta Rotterdam U21 | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2024 | Free Player | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sparta Rotterdam U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Sparta Rotterdam U19 | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sparta Rotterdam U17 | Sparta Rotterdam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sparta Rotterdam Youth | Sparta Rotterdam U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực54