Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Delano Vianello

FC OssHậu vệNED
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Delano Vianello là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119900004182%63%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
441/535 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/29 (20%)
Chuyền dài chính xác
76/133 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
62
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/68 (63%)
Không chiến thắng / thua
23 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Delano Vianello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2900010160/7013/6—6,74
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 3-1900000059/6618/9—6,93
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 4-1900000124/2723/7—6,85
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-1900000048/5517/11—7,11
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 3-0900000029/3434/6—7,08
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-3900000037/4605/7—5,37
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemB 1-2900000051/6333/5—6,76
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1900010229/3612/4—7,14
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 0-1900000042/5411/3—6,69
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-3900010032/4814/7—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: —2025: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20211850 nghìn €
18/05/20211850 nghìn €
06/03/202320—
09/03/20252275 nghìn €
08/06/202522150 nghìn €
15/10/202523250 nghìn €
15/12/202523300 nghìn €
20/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2025Sparta Rotterdam U21FC OssChuyển nhượng—
04/09/2024Free PlayerSparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2024Sparta Rotterdam U21Free PlayerTrở lại—
30/06/2020Sparta Rotterdam U19Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Sparta Rotterdam U17Sparta Rotterdam U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Sparta Rotterdam YouthSparta Rotterdam U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh61
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com